mẫu tây

Học thuật
Thân thiện
mẫu tây

Một cánh đồng lúa rộng lớn có diện tích một mẫu tây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Héc-ta: Đơn vị đo diện tích trong hệ mét, bằng 10.000 mét vuông. Từ này cách gọi , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu rừng này rộng khoảng năm mẫu tây.
    • Một mẫu tây tương đương với một héc-ta.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mẫu tây" một thuật ngữ tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh nói về các đơn vị đo lường truyền thống được quy đổi sang hệ mét. Ngày nay, từ "héc-ta" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Héc-ta (ha): Từ hiện đại, thông dụng, cùng chỉ đơn vị diện tích 10.000 m².
  • Mẫu: Đơn vị đo diện tích cổ truyền của Việt Nam, giá trị thay đổi tùy theo vùng miền, thường lớn hơn nhiều so với "mẫu tây".
Từ đồng nghĩa
  • Héc-ta: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hiện nay.
Lưu ý
  • Từ "mẫu tây" được coi từ cổ (arch.) hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hay văn bản hành chính, khoa học hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "héc-ta".
mẫu tây

Một cánh đồng lúa rộng lớn có diện tích một mẫu tây.

  1. Nh. Héc-ta.